prunus pensylvanica

prunus pensylvanica

A small bird perches on a branch of Prunus pensylvanica, pecking at its bright red fruit.

Định nghĩa

Danh từ: prunus pensylvanica tên khoa học của một loại cây anh đào dại nhỏ, mọc thành bụi, nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Loại cây này cho quả nhỏ, màu đỏ tươi, vị chua.

dụ sử dụng
  • (Cây prunus pensylvanica thường được tìm thấycác vùng đông bắc Bắc Mỹ.)
  • (Chim thường ăn quả nhỏ màu đỏ của cây prunus pensylvanica.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prunus pensylvanica" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nghiên cứu sinh thái để chỉ một loài cụ thể trong chi Prunus.
    • The ecological role of prunus pensylvanica in forest regeneration has been studied extensively. (Vai trò sinh thái của prunus pensylvanica trong quá trình tái sinh rừng đã được nghiên cứu rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Anh đào dại Pennsylvania: tên gọi thông thường bằng tiếng Việt cho loài này.

    • Anh đào dại Pennsylvania có thể được nhận biết qua quả đỏ tươi thân cây nhỏ. (Cây anh đào dại Pennsylvania có thể được nhận biết qua quả đỏ tươi thân cây nhỏ.)
  • Prunus (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài mận, anh đào, đào.

    • Các loài trong chi Prunus thường quả hạch. (Các loài trong chi Prunus thường quả hạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Fire cherry: tên gọi thông thường khác, loài cây này thường mọc sau các trận cháy rừng.

    • The fire cherry, or prunus pensylvanica, is a pioneer species in disturbed areas. (Cây fire cherry, hay prunus pensylvanica, loài tiên phongcác khu vực bị xáo trộn.)
  • Pin cherry: tên gọi thông thường phổ biến khác.

    • Pin cherry is another name for prunus pensylvanica. (Pin cherry một tên gọi khác của prunus pensylvanica.)